Laptop Dell XPS 13 9340 HXRGT (Intel Core Ultra 7 155H | 16GB | 1TB | 13.4 inch QHD+ | Win 11 | Office 21| Bạc)

CPU: Intel Core Ultra 7 155H (up to 4.80GHz, 24MB Cache)

RAM: 16GB LPDDR5X 7467MHz

Ổ cứng: SSD 1TB M.2 PCIe NVMe

VGA: Intel Arc Graphics

Màn hình: 13.4 inch QHD+ (2560×1600), Touch

Pin: 3Cell 55WHrs

Cân nặng: 1.19 kg

Màu sắc: Bạc

OS: Windows 11 Home + Office HS21

Quà Tặng: Chuột không dây Dell MS7421W bạc (USB/Bluetooth)

Laptop Dell XPS 13 9340 HXRGT

Làm việc mọi lúc, mọi nơi với dòng XPS mỏng nhẹ nhất của chúng tôi, chỉ từ 1.19 kg. Tích hợp AI với bộ vi xử lý Intel® Core™ Ultra.
Male hands holding a Dell XPS 13 9340 Laptop.

Iconic design

Được chế tác từ nhôm gia công CNC và kính cường lực Gorilla® Glass 3, mang đến một chiếc laptop bền bỉ nhưng vẫn nhẹ. XPS 13 có sẵn trong hai màu Platinum và Graphite, với lớp hoàn thiện tone-on-tone, tạo nên thiết kế thanh lịch và tối giản..
Dell XPS 13 9340 Laptop.
Dell XPS 13 9340 Laptop.

Crystal clear video chat

Ghi hình sắc nét với webcam 1080p FHD 2MP độ phân giải cao. Công nghệ thông minh giúp giảm tiếng ồn xung quanh và hiển thị chi tiết rõ ràng ngay cả trong điều kiện thiếu sáng.

Tính năng AI thông minh giúp bạn luôn ở trung tâm khung hình, làm mờ hoặc tinh chỉnh phông nền, đồng thời điều chỉnh ánh mắt để duy trì giao tiếp tự nhiên.

Innovative and creative sustainability

Stay productive with your PC

Phát hiện và khắc phục sự cố thông minh với công nghệ AI, cùng chế độ bảo hành đáng tin cậy, giúp bạn yên tâm sử dụng.
Smiling man using a Dell XPS Laptop

Innovative interiors

Chuyển đổi tác vụ mượt mà với thiết kế hiện đại, trực quan, mang đến vẻ ngoài tinh tế và hài hòa.

Dell XPS 13 9340 Laptop keyboard.

Comfortable keyboard

Các phím lớn hơn, sâu hơn và có khoảng cách hợp lý giúp gõ phím dễ dàng và hiệu quả hơn.

Touch function row

Dễ dàng chuyển đổi giữa phím đa phương tiện và phím chức năng, hiển thị chỉ những biểu tượng bạn cần

Seamless glass touchpad

Touchpad phản hồi xúc giác mang đến cảm giác chính xác và nhạy bén. Bề mặt kính phủ toàn bộ khu vực kê tay tạo cảm giác thoải mái khi sử dụng.

Windows Copilot Key

Chỉ với một lần nhấn, bạn có thể truy cập ngay Copilot trong Windows – trợ lý AI cá nhân, giúp bạn tìm kiếm câu trả lời, lấy cảm hứng và tìm ra giải pháp nhanh chóng.

Dell XPS 13 9340 Laptop packaging.

Dell XPS 13 9340 with number one showing the product ports and slots.

Ports & Slots

  1. Thunderbolt™ 4 (USB Type-C™) with Power Delivery and DisplayPort
  2. Thunderbolt™ 4 (USB Type-C™) with Power Delivery and DisplayPort
Dell XPS 13 9340 with number two showing the product ports and slots.

Dimensions & Weight

Dell XPS 13 9340 with number one showing the product dimensions and weight. Dell XPS 13 9340 with numbers 2 and 3 showing the product dimensions and weight.
  1. Height: 0.58″ (14.8 mm) for OLED; 0.60″ (15.30 mm) for FHD+, QHD+
  2. Depth: 7.84″ (199.10 mm)
  3. Width: 11.62″ (295.30 mm)

Starting weight: 2.6 lb (1.19 kg)[19] for FHD+ or QHD+; 2.6 lb (1.17 kg)[20] for OLED

THÔNG TIN BẢO HÀNH:

Hotline 1800 282848

Bảo hành: 12 tháng

Link kiểm tra thông tin bảo hành tại www.Support.Dell.com

Số điện thoại hỗ trợ kỹ thuật Dell miễn phí 24/7: 18004851

Địa chỉ TTBH Dell tại:

– HCM: 23 Nguyễn Thị Huỳnh, P.8, Phú Nhuận – 028 3842 4342

– Hà Nội: 110 Phố Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa – 024 3537 5858

– Đà Nẵng: 36 Hàm Nghi, P. Thạc Gián, Q.Thanh Khê – 0236 3653848

– Cần Thơ: 211/2 Nguyễn Văn Linh. Q Ninh Kiều – 029 2378 3599

Thời gian làm việc:

– Tp. HCM: Thứ Hai đến thứ Sáu (8:00 – 19:00), thứ Bảy (8:00 – 17:30)

– Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ: Thứ Hai đến thứ Bảy (8:00 – 17:30)

Thông số kỹ thuật

Hãng sản xuất Laptop Dell
Tên sản phẩm Laptop Dell XPS 13 9340 HXRGT
Nhóm sản phẩm Laptop | Laptop văn phòng | Laptop nhỏ gọn
Bộ vi xử lý
Bộ vi xử lý Intel® Core™ Ultra 7 155H
Tốc độ tối đa 4.80GHz, 24MB cache, 16 cores 22 threads
Bộ nhớ đệm 24 MB
Bộ nhớ trong (RAM)
Dung lượng 16GB LPDDR5X 7467MHz
Số khe cắm
Ổ cứng
Dung lượng SSD 1TB M.2 PCIe NVMe
Tốc độ vòng quay
Khe cắm SSD mở rộng
Ổ đĩa quang (ODD) Không có
Hiển thị
Màn hình 13.4 inch
Độ phân giải QHD+ (2560×1600)
Đồ Họa (VGA)
Card màn hình  Intel Arc Graphics
Kết nối (Network)
Wireless Intel® Killer™ Wi-Fi 7 1750 (BE200) 2×2
LAN
Bluetooth Bluetooth
Bàn phím , Chuột
Kiểu bàn phím Bàn phím tiêu chuẩn
Chuột Cảm ứng đa điểm
Giao tiếp mở rộng
Kết nối USB 2 x Thunderbolt 4 (supports Power Delivery/DisplayPort)
Kết nối HDMI/VGA
Tai nghe Realtek High Definition Audio (by SoundWire)
Camera Intel AVStream Camera (FHD + IR Camera) with dual-array microphones
Card mở rộng
LOA 2 Loa
Kiểu Pin 3Cell 55WHrs
Sạc pin Đi kèm
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm Windows 11Home + Office
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
Height : 15.3 mm (0.60″)
Width: 295.3 mm (11.62″)
Depth: 199.1 mm (7.84″)
Starting weight: 1.19 kg (2.6 lbs)
Trọng Lượng 1.19 kg
Màu sắc Bạc