Chiếc laptop 16 inch này thuộc phân khúc cao cấp, hướng đến người dùng chuyên nghiệp cần một thiết bị vừa mạnh mẽ vừa linh hoạt. Sức mạnh từ Intel® Core™ Ultra 9 185H kết hợp RAM LPDDR5X 6400MT/s và SSD PCIe NVMe tốc độ cao mang lại hiệu năng xử lý nhanh chóng cho cả công việc văn phòng, thiết kế đồ họa nhẹ và đa nhiệm nặng.
Màn hình FHD+ cảm ứng, tấm nền IPS với ComfortView Plus giúp giảm ánh sáng xanh, mang lại trải nghiệm thoải mái khi làm việc lâu. Máy cũng hỗ trợ hai cấu hình âm thanh khác nhau: 2 loa tối ưu cho gọn nhẹ, hoặc 4 loa cao cấp cho trải nghiệm giải trí ấn tượng.
Với cổng Thunderbolt™ 4 Gen 2, HDMI và đa dạng kết nối USB, thiết bị dễ dàng kết nối với nhiều màn hình ngoài, ổ cứng hoặc phụ kiện mở rộng. Thời lượng pin lên đến 16 giờ cùng trọng lượng chỉ 1.9–2.24 kg giúp máy trở thành lựa chọn di động lý tưởng.
Thông số kỹ thuật
Bộ xử lý & Hệ điều hành
-
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H (16 cores, xung nhịp tối đa 5.1GHz)
-
Hệ điều hành: Windows 11 Pro (English, French, Spanish)
-
Phần mềm bảo mật: McAfee Business Protection 1 năm
-
Office: Microsoft 365 bản dùng thử 30 ngày
-
Bảo hành: 1Y ProSupport Next Business Day Onsite Service (HW-SW Support)
Màn hình & Đồ họa
-
Kích thước: 16″
-
Độ phân giải: FHD+
-
Tấm nền: WVA, IPS, chống lóa (Anti-Glare), ComfortView Plus
-
Độ sáng: 300 nits
-
Cảm ứng: Có
-
GPU: Intel® Arc™ Graphics
Bộ nhớ & Lưu trữ
Bàn phím & Touchpad
-
Bàn phím: Ice Blue, có đèn nền, phím Copilot, không có bàn phím số
-
Touchpad: Mylar, đồng màu với vỏ máy
Kết nối & Cổng giao tiếp
Phiên bản Intel® Graphics:
-
1 x Universal audio jack
-
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A
-
1 x Power jack
-
1 x Thunderbolt™ 4 Gen 2 Type-C (DisplayPort, Power Delivery)
-
1 x HDMI 1.4 (hỗ trợ tối đa 1920×1080 @60Hz)
-
1 x SD-card slot
Phiên bản NVIDIA® Graphics:
Kết nối không dây
Camera & Âm thanh
Pin & Sạc
Kích thước & Trọng lượng
-
Intel® Graphics: Cao 16.70–19.75 mm, Rộng 356.78 mm, Sâu 250.60 mm, Nặng 1.90 kg
-
NVIDIA® Graphics: Cao 17.40–19.90 mm, Rộng 356.78 mm, Sâu 250.60 mm, Nặng 2.24 kg
Chất liệu & Màu sắc