Dell UltraSharp 40 Curved Thunderbolt™ Hub Monitor – U4025QW

Màn hình cong 40 inch Thunderbolt™ Hub – Hiệu suất đỉnh cao
Nâng tầm trải nghiệm làm việc và giải trí với màn hình cong 40 inch, độ phân giải 5K ấn tượng, tần số quét 120Hz và tích hợp cổng Thunderbolt™ Hub tiện lợi cho kết nối đa thiết bị.

Màn hình cong siêu rộng Dell 39.7 inch độ phân giải 5K2K (5120 x 2160) mang đến không gian hiển thị vượt trội cho dân sáng tạo, lập trình viên và chuyên gia đa nhiệm. Tỷ lệ 21:9 cùng công nghệ tấm nền IPS Black giúp tái hiện màu đen sâu hơn, độ tương phản 2000:1 và độ sáng HDR600 cho hình ảnh rực rỡ, chi tiết. Với độ phủ màu chuyên nghiệp (99% DCI-P3, 100% sRGB), màn hình này đáp ứng mọi yêu cầu về màu sắc chuẩn xác cho công việc đồ họa, chỉnh sửa ảnh và video.


Tích hợp KVM, PbP/PiP và USB-C hub với Thunderbolt 4 công suất sạc tới 140W, sản phẩm cho phép kết nối và điều khiển nhiều thiết bị chỉ với một màn hình duy nhất. Loa kép 9W mang lại âm thanh rõ ràng, hỗ trợ tối đa cho hội họp và giải trí. Thiết kế cong 2500R bao quát tầm nhìn, viền mỏng hiện đại, điều chỉnh linh hoạt về độ cao, xoay và nghiêng giúp tối ưu trải nghiệm làm việc. Đây là giải pháp hiển thị cao cấp kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất, kết nối và thiết kế sang trọng.

Aspect Ratio

Connection Type

DisplayPort, HDMI, Thunderbolt, USB, USB-C

Display Position Adjustments

Height, Swivel, Tilt

Features

, , , ,

macOS Compatibility

macOS Compatible

Maximum Performance

Panel Type

IPS

Refresh Rate

120 Hz

Response Time

5 ms

Screen Resolution

Screen Size

35 inch or More

Thông số kỹ thuật

  • Kích thước đường chéo: 39.7″

  • Khu vực hiển thị: 929.28mm x 392.04mm (36.59″ x 15.43″), diện tích 364,314.9mm² (564.69in²)

  • Tấm nền: IPS Black Technology

  • Lớp phủ màn hình: Chống lóa, độ cứng 3H

  • Độ phân giải tối đa: 5120 x 2160 @ 120Hz

  • Tỷ lệ khung hình: 21:9

  • Mật độ điểm ảnh: 140 PPI (Pixel Pitch 0.1815mm)

  • Độ tương phản: 2000:1 (typical)

  • Độ sáng: 450 cd/m² (typical), 600 cd/m² (HDR Peak)

  • Thời gian phản hồi: 8ms (Normal), 5ms (Fast)

  • Góc nhìn: 178° dọc / 178° ngang

  • Công nghệ đèn nền: LED Edgelight System

  • Chuẩn HDR: VESA DisplayHDR600

  • Loa tích hợp: 2 loa công suất 9W

  • Cổng kết nối:

    • 1 x HDMI 2.1 (5120 x 2160 120Hz, HDR, VRR)

    • 1 x DisplayPort 1.4 (5120 x 2160 120Hz, HDR, DSC)

    • 1 x Thunderbolt 4 (PD 140W EPR, DP 1.4 Alt Mode, USB 3.2 Gen2 10Gbps upstream)

    • 1 x Thunderbolt 4 downstream (15W, video + data, daisy chain)

    • 1 x USB-C upstream (data only, USB 3.2 Gen2 10Gbps)

    • 4 x USB-A downstream (USB 3.2 Gen2 10Gbps)

    • 1 x Audio line-out

    • 1 x RJ45 Ethernet 2.5GbE

    • Quick Access: 1 x USB-A downstream (BC1.2), 2 x USB-C downstream (15W)

  • Tính năng: PbP/PiP, KVM, Daisy Chain, cảm biến ánh sáng tự động, chống trộm stand lock slot, khóa bảo mật

  • Phạm vi màu: DCI-P3 99%, Display P3 99%, sRGB 100%, BT.709 100%, Delta E 2 (average)

  • Hỗ trợ màu: 1.07 tỷ màu (8bit + A-FRC)

  • Điều chỉnh công thái học: Nâng hạ 150mm, nghiêng -5°/+21°, xoay ±30°

  • Hỗ trợ VESA: 100 x 100mm (sau nắp VESA Cover)

  • Kích thước & trọng lượng:

    • Có chân: 37.27″ x 9.95″ x 18.60″~24.50″, 26.94lb

    • Không chân: 37.27″ x 4.25″ x 16.50″, 18.41lb

    • Trọng lượng đóng gói: 41.93lb

  • Cáp đi kèm: Power cable, DisplayPort 1.4 (1.8m), HDMI (1.8m), USB-A to USB-C (1m), Thunderbolt 4 active (1.5m)

  • Nguồn điện: 100-240V AC, tiêu thụ 39.5W (hoạt động), 0.4W (chờ), 0.3W (tắt), tối đa 380W

  • Độ cong: 2500R

  • Tiêu chuẩn: ENERGY STAR, EPEAT, TCO Certified Edge, RoHS, BFR/PVC-free, NFPA 99

  • Bảo hành: 3 năm Advanced Exchange Service & Premium Panel Exchange