| Hệ điều hành |
Ubuntu
|
| CPU |
Intel Core i7-13800H up to 5.2GHz, 24MB
|
| RAM |
16GB LPDDR5 6400 MT/s
|
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Gen 4
|
| Màn hình |
16 inch FHD+ (1920×1200)
|
| VGA |
RTX2000 8GB
|
| Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD
|
| Webcam |
1080p at 30 fps, FHD IR camera
|
| Keyboard |
Tiêu chuẩn
|
| Cổng kết nối |
1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort Alt Mode, 2 x Thunderbolt 4 USB 4, 1 3.5 mm audio jack, 1 HDMI 2.0b
|
| Cổng xuất hình |
HDMI
|
| Wifi |
Intel AX211 WiFi 6E
|
| Bluetooth |
5.3
|
| Kết nối mạng LAN |
Không Lan
|
| Pin |
6 Cell – 100Wh
|
| Đèn bàn phím |
Có đèn bàn phím
|
| Phụ kiện kèm theo |
Full box
|
| Bảo mật |
Fingerprint
|
| Âm thanh |
Stereo woofer 2.0 W x 2 and stereo tweeter 2.0 W x 2 = 8W total peak
|
| Chất liệu |
CNCL machined recycled Aluminum with plastic
|
| Kích thước |
22.17 mm x 353.68 mm x 240.33 mm (HxWxD)
|
| Khối lượng |
1.91 kg
|
| Bảo hành |
36 tháng
|
Máy tính xách tay Dell Mobile Precision Workstation 5680, i7-13800H, 16GB, 512GB SSD, RTX2000 Ada 8GB, 16″ FHD+, 6C 100Wh
- OS: Ubuntu
- CPU: Intel Core i7-13800H up to 5.2GHz, 24MB
- RAM: 16GB LPDDR5 6400 MT/s
- Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Gen 4
- VGA: RTX2000 8GB
- Màn hình: 16 inch FHD+ (1920×1200)
Thông số kỹ thuật
| Hệ điều hành |
Ubuntu
|
| CPU |
Intel Core i7-13800H up to 5.2GHz, 24MB
|
| RAM |
16GB LPDDR5 6400 MT/s
|
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Gen 4
|
| Màn hình |
16 inch FHD+ (1920×1200)
|
| VGA |
RTX2000 8GB
|
| Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD
|
| Webcam |
1080p at 30 fps, FHD IR camera
|
| Keyboard |
Tiêu chuẩn
|
| Cổng kết nối |
1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort Alt Mode, 2 x Thunderbolt 4 USB 4, 1 3.5 mm audio jack, 1 HDMI 2.0b
|
| Cổng xuất hình |
HDMI
|
| Wifi |
Intel AX211 WiFi 6E
|
| Bluetooth |
5.3
|
| Kết nối mạng LAN |
Không Lan
|
| Pin |
6 Cell – 100Wh
|
| Đèn bàn phím |
Có đèn bàn phím
|
| Phụ kiện kèm theo |
Full box
|
| Bảo mật |
Fingerprint
|
| Âm thanh |
Stereo woofer 2.0 W x 2 and stereo tweeter 2.0 W x 2 = 8W total peak
|
| Chất liệu |
CNCL machined recycled Aluminum with plastic
|
| Kích thước |
22.17 mm x 353.68 mm x 240.33 mm (HxWxD)
|
| Khối lượng |
1.91 kg
|
| Bảo hành |
36 tháng
|











